090 620 3738     

Bảng giá xe tải Dongfeng hoàng huy mới nhất tại Hà Nội

Bảng giá xe tải Dongfeng Hoàng Huy mới nhất, bảng giá xe Dongfeng Hoàng Huy 2022.

Chúng tôi đang cập nhật bảng giá các loại xe Dongfeng Hoàng Huy mới nhất 2022. Quý khách hàng quan tâm vui lòng liên hệ nhân viên bán hàng để cập nhật bảng giá xe Dongfeng mới nhất.

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 5/2022

Loại xe Kích thước thùng(m) Giá công bố(vnđ)
Xe satxi ngắn tâm cầu 6,1m   852,000,000
xe tải 9 tấn dongfeng thùng mui bạt  7,8 x 2,3 x 2,15 922,000,000
xe tải 9,2 tấn dongfeng thùng lửng 7,8 x 2,3 x 0,6 912,000,000
xe tải 8,15 tấn dongfeng thùng kín Inox  7,85 x 2,38 x 2,35 952,000,000
xe tải 8,15 tấn dongfeng thùng kín cont  7,85 x 2,38 x 2,35 962,000,000
xe tải dongfeng 7,9 tấn thùng Palet Inox  7,85 x 2,38 x 2,58 964,000,000
xe tải 7,9 tấn dongfeng thùng Palet cont  7,85 x 2,38 x 2,58 977,000,000
xe tải 7,7 tấn dongfeng thùng cánh dơi  7,85 x 2,38 x 2,33 1,032,000,000
Xe satxi tâm cầu 6,5m   867,000,000
xe tải 8,5 tấn dongfeng thùng mui bạt 8,8 x 2,3 x 2,15 947,000,000
xe tải 8,8 tấn dongfeng thùng lửng  8,8 x 2,3 x 0,6 937,000,000
xe tải 7,8 tấn dongfeng thùng kín Inox  8,8 x 2,38 x 2,35 982,000,000
xe tải 7,7 tấn dongfeng thùng kín cont 8,8 x 2,38 x 2,35 992,000,000
xe tải 7,6 tấn thùng Palet Inox 8,8 x 2,38 x 2,58 1,002,000,000
xe tải 7,7 tấn dongfeng thùng Palet cont 8,8 x 2,38 x 2,58 1,012,000,000
xe tải 7,7 tấn dongfeng thùng cánh dơi 8,8 x 2,38 x 2,33 1,067,000,000
Xe satxi tâm cầu 7,1m   882,000,000
xe tải 7,8 tấn dongfeng mui bạt 9,7m 9,7 x 2,3 x 2,15 972,000,000
xe tải 7,8 tấn dongfeng thùng lửng 9,5 x 2,3 x 0,6 957,000,000
xe tải 7,4 tấn dongfeng thùng kín Inox  9,7 x 2,38 x 2,35 1,012,000,000
xe tải 7,5 tấn dongfeng thùng kín cont  9,7 x 2,38 x 2,35 1,022,000,000
xe tải 7,4 tấn dongfeng thùng Palet Inox  9,7 x 2,38 x 2,58 1,022,000,000
xe tải 7,1 tấn dongfeng thùng Palet cont  9,7 x 2,38 x 2,58 1,037,000,000
xe tải 7,3 tấn dongfeng thùng kín cont 9,5m bửng nâng 9,5 x 2,38 x 2,35 1,082,000,000
xe tải 6,8 tấn dongfeng thùng Palet cont 9,5m bửng nâng 9,5 x 2,38 x 2,58 1,097,000,000
xe thùng Palet cont 9,5m     
bửng nâng sàn 2 tầng 9,5 x 2,38 x 2,58 1,062,000,000
xe thùng cánh dơi 9,5m 9,7 x 2,38 x 2,35 1,102,000,000
xe thùng chở xe máy 9,85m 9,85 x 2,35 x 2,67 1,077,000,000
xe thùng chở ô tô 9,85m 9,85 x 2,26 x 3,2 1,177,000,000
Xe 3 chân Dongfeng    
xe satxi 3 chân   1,187,000,000
xe tải dongfeng 3 chân mui bạt 9,5m 9,5 x 2,3 x 2,15 1,277,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng lửng 9,5m 9,5 x 2,3 x 0,6 1,267,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng kín Inox 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,35 1,321,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng kín cont 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,35 1,331,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng kín cont 9,5m bửng nâng 9,5 x 2,38 x 2,35 1,377,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng Palet Inox 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,52 1,331,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng Palet cont 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,52 1,347,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng Palet cont 9,5m bửng nâng 9,5 x 2,38 x 2,52 1,391,000,000
xe tải dongfeng 3 chân thùng cánh dơi 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,35 1,447,000,000
Xe 4 chân Dongfeng    
xe satxi 4 chân   1,387,000,000
xe tải dongfeng 4 chân mui bạt 9,5m 9,5 x 2,3 x 2,15 1,482,000,000
xe tải dongfeng 4 chân thùng lửng 9,5m 9,5 x 2,3 x 0,6 1,467,000,000
xe tải dongfeng 4 chân thùng kín Inox 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,35 1,521,000,000
xe tải dongfeng 4 chânthùng kín cont 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,35 1,531,000,000
xe tải dongfeng 4 chân thùng Palet Inox 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,58 1,531,000,000
xe tải dongfeng 4 chân thùng Palet cont 9,5m 9,5 x 2,38 x 2,58 1,547,000,000
xe tải dongfeng 4 chân thùng cánh dơi 9,5m 9,7 x 2,38 x 2,35 1,647,000,000
Đối với xe 4 chân nóc cao + 10.000.000vnđ(Mười triệu đồng chẵn)    
Xe đầu kéo Dongfeng    
Xe đầu kéo 1 cầu 270Hp Cummin – 2022 Cầu láp 792,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp Cummin – 2021 Cầu láp 1,092,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp Renault – 2021 Cầu láp 1,152,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 450Hp Renault – 2021 Cầu dầu 1,172,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 4/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 4/2022
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 901,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 982,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 969,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 1,004,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 1,014,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 1,014,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 1,024,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,124,000,000
Xe B180 Satxidài 931,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 1,034,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 1,014,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,054,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,054,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,064,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,064,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,079,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,194,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,099,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,204,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,234,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,320,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,294,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,344,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,354,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,354,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,369,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,474,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,454,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,540,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,514,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,564,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,574,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,574,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,589,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,694,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,609,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,169,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,209,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 3/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 3/2022
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 881,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 962,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 949,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 984,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 994,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 994,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 1,004,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,104,000,000
Xe B180 Satxidài 911,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 1,014,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 994,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,034,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,034,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,044,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,044,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,059,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,174,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,079,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,184,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,204,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,300,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,274,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,324,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,334,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,334,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,349,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,454,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,424,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,520,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,494,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,544,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,554,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,554,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,569,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,674,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,589,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,149,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,189,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 2/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 2/2022
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 880,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 961,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 948,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 983,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 993,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 993,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 1,003,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,103,000,000
Xe B180 Satxidài 910,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 1,013,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 993,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,033,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,033,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,043,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,043,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,058,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,173,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,078,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,183,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,203,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,299,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,273,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,323,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,333,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,333,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,348,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,453,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,423,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,519,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,493,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,543,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,553,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,553,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,568,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,673,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,588,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,148,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,188,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 1/2022

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 1/2022
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 878,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 959,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 946,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 981,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 991,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 991,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 1,001,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,101,000,000
Xe B180 Satxidài 908,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 1,011,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 991,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,031,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,031,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,041,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,041,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,056,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,171,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,076,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,181,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,201,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,297,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,271,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,321,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,331,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,331,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,346,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,451,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,421,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,517,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,491,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,541,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,551,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,551,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,566,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,671,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,586,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,146,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,186,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 12/2021

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 12/2021
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 863,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 944,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 931,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 966,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 976,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 976,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 986,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,086,000,000
Xe B180 Satxidài 893,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 996,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 976,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,016,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,016,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,026,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,026,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,041,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,156,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,061,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,166,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,186,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,282,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,256,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,306,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,316,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,316,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,331,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,436,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,406,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,502,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,476,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,526,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,536,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,536,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,551,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,656,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,571,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,131,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,171,000,000

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 11/2021

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 11/2021
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 861,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 929,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 916,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 951,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 961,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 961,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 971,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,071,000,000
Xe B180 Satxidài 891,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 981,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 961,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,001,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,001,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,011,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,011,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,026,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,141,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,046,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,151,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,171,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,267,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,241,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,291,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,301,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,301,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,316,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,421,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,391,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,487,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,461,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,511,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,521,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,521,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,536,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,641,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,571,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,131,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,171,000,000

 

Cập nhật bảng giá xe tải dongfeng 10/2021

 

BẢNG GIÁ XE TẢI DONGFENG 10/ 2021
Loạixe Giá côngbố
Xe B180 Satxingắn 860,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 7,5m 928,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 7,5m 915,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox: 7,85m 950,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 7,85m 960,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín cont: 7,85m 960,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet cont: 7,85m 970,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 7,85m 1,070,000,000
Xe B180 Satxidài 890,000,000
Xe tải Dongfeng B180 mui bạt: 9,5m 980,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng: 9,5m 960,000,000
Xe tải Dongfeng B180 chở bồn inox: 9,7m 1,000,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox: 9,7m 1,000,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox: 9,7m 1,010,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont: 9,7m 1,010,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont: 9,7m 1,025,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi: 9,7m 1,140,000,000
Xe tải Dongfeng chở  xe máy: 9,85m cao 2,66m 1,045,000,000
Xe tải Dongfeng chở ô tô: 9,85m cao2,85m 1,150,000,000
Xe tải Dongfeng 3 chân Satxi 270Hp 1,170,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,266,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,240,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kínInox 9,5m 1,290,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Inox 9,3m cao 2,53m 1,300,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,300,000,000
Xe tải Dongfeng Palet Cont 9,7m cao 2,53m 1,315,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánhdơi 9,5m 1,420,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Satxi 315Hp 1,390,000,000
Xe tải Dongfeng B180 bạt 9,5m 1,486,000,000
Xe tải Dongfeng B180 lửng 9,5m 1,460,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Inox 9,5m 1,510,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Inox 9,3m 1,520,000,000
Xe tải Dongfeng B180 kín Cont 9,5m 1,520,000,000
Xe tải Dongfeng B180 Palet Cont 9,3m 1,535,000,000
Xe tải Dongfeng B180 cánh dơi 9,5m 1,640,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân động cơ 315Hp nóccao + 10tr  
Xe ben + xeđầukéo  
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,570,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp máyCummin 1,130,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp máy Renault 1,170,000,000

Bảng giá xe tải Dongfeng, giá bán xe tải Dongfeng tháng 7/2021

Loại xe + kích thước thùng  Giá bán Xe tải dongfeng
Xe B180 Satxi ngắn 855,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng bạt: 7,5*2,36*2.15m 925,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng lửng: 7,5*2,36*0,6m 910,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng kín Inox: 7,85*2,39*2,35m 945,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng Palet Inox: 7,85*2,39*2,58m 955,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng kín cont: 7,85*2,39*2,35m 955,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng Palet cont: 7,85*2,39*2,58m 965,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng cánh dơi: 7,85*2,36*2,35m 1,065,000,000
Xe B180 Satxi dài 885,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng bạt: 9,5*2,36*2.15m 975,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng lửng: 9,5*2,36*0,6m 995,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng chở bồn inox: 9,5*2,36*2,66m 1,005,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng kín Inox: 9,7*2,39*2,35m 995,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng Palet Inox: 9,7*2,39*2,58m 1,005,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng kín Cont: 9,7*2,39*2,35m 1,005,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng Palet Cont: 9,7*2,38*2,58m 1,020,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng cánh dơi 9,5m 1,135,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng chở xe máy: (9,85*2,35*1,28/2,67m) 1,040,000,000
Xe tải dongfeng B180 Thùng chở ô tô: 9,85*2,26*3,2/2,85m 1,145,000,000
Xe tải dongfeng Satxi 3 chân 270Hp 1,165,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng bạt: 9,5*2,36*2.15m 1,255,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng lửng: 9,5*2,36*0,6m 1,235,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng chở bồn inox 1,275,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng kín Inox: 9,7*2,39*2,35m 1,275,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng Palet Inox: 9,7*2,39*2,58m 1,285,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng kín Cont: 9,7*2,39*2,35m 1,285,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng Palet Cont: 9,7*2,38*2,58m 1,300,000,000
Xe tải dongfeng 3 chân Thùng cánh dơi 9,5m 1,415,000,000
Xe tải Dongfeng Satxi 4 chân 315 1,385,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng bạt: 9,5*2,36*2.15m 1,475,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng lửng: 9,5*2,36*0,6m 1,455,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng chở bồn inox 1,495,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng kín Inox: 9,7*2,39*2,35m 1,495,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng Palet Inox: 9,7*2,39*2,58m 1,505,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng kín Cont: 9,7*2,39*2,35m 1,505,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng Palet Cont: 9,7*2,38*2,58m 1,520,000,000
Xe tải dongfeng 4 chân Thùng cánh dơi 9,5m 1,635,000,000
Xe ben 2 chân 8 tấn(4×2) 180Hp 935,000,000
Xe ben 3 chân(6×4) 385Hp 1,465,000,000
Xe ben 4 chân(8×4) 385Hp 1,565,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 400Hp động cơ Cummin Mỹ 1,130,000,000
Xe đầu kéo 2 cầu 420Hp động cơ Renault – Pháp 1,165,000,000

Bảng giá xe tải Dongfeng, giá bán xe tải Dongfeng tháng 4/2021

Tên xe Giá bán (VNĐ)
Xe Dongfeng B180 satxi ngắn 855,000,000
Xe tải Dongfeng B180 thùng lửng 8m 900,000,000
Xe tải Dongfeng thùng mui bạt 7,5m 910,000,000
Xe tải Dongfeng thùng kı́n inox 7,85m 940,000,000
Xe Dongfeng B180 thùng cont 7,85m 965,000,000
Xe tải thùng Dongfeng cánh dơi 7,85m (bửng nhôm) 1,065,000,000
Xe tải Dongfeng satxi dài 885,000,000
Xe tải Dongfeng thùng lửng 9,5m 960,000,000
Xe tải Dongfeng thùng mui bạt 9,5m 970,000,000
Xe tải Dongfeng thùng kı́n inox (2,35m) 995,000,000
Xe tải B180 thùng balet inox(2,58m) 1,010,000,000
Xe tải Dongfeng thùng cont (2,35m) 1,005,000,000
Xe Dongfeng B180 thùng balet cont (2,58m) 1,020,000,000
Xe tải thùng Dongfeng cánh dơi 9,7m (bửng nhôm) 1,135,000,000
Xe Dongfeng satxi 4 chân 315Hp 1,385,000,000
Xe tải thùng lửng 4 chân Dongfeng 1,460,000,000
Xe tải Dongfeng thùng mui bạt 4 chân 1,475,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân thùng kı́n inox (2,35m) 1,495,000,000
Xe tải Dongfeng B180 4 chân thùng balet inox (2,58m) 1,510,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân thùng cont (2,35m) 1,505,000,000
Xe tải Dongfeng 4 chân thùng balet cont (2,58m) 1,520,000,000
Xe tải thùng 4 chân Dongfeng cánh dơi 9,7m (bửng nhôm) 1,635,000,000
Xe Ben 2 chân Dongfeng 180Hp 935,000,000
Xe Ben Dongfeng 3 chân 380Hp 1,465,000,000
Xe Ben Dongfeng 4 chân 380Hp 1,565,000,000

GIÁ XE DONGFENG HOÀNG HUY MỚI NHÂT 3/2021

LOẠI XE KÍCH THƯỚC LÒNG THÙNG GIÁ(vnđ)
XE TẢI THÙNG    
Xe tải dongfeng 9 tấn B180 thùng mui bạt 7m5 7.500×2.360×2.150 mm 875.000.000 
Xe tải dongfeng B180 thùng mui bạt 9m5 9.500×2.360×2.150 mm 915.000.000
Xe tải dongfeng 8 tấn B180 thùng kín 9m7 9.700×2.360×2.350 mm 930.000.000
Dongfeng 4 chân ISL 315 thùng mui bạt 9m5 9.500×2.360×2.150 mm 1.455.000.000
XE BEN    
Xe ben Dongfeng 2 chân 8 tấn 4.500×2.300×600 mm 935.000.000
Xe ben Dongfeng 3 chân DCI 385 5.000X2.300X8.00 mm 1.465.000.000
Xe ben Dongfeng 4 chân DCI 385 6.750X2.300X8.00 mm 1.565.000.000


Xe tải thùng dongfeng 4 chân ISL315


Xe tải thùng kín 2 chân dongfeng B180


Xe tải thùng mui bạt Dongfeng B180


Xe ben 2 chân Dongfeng 8 tấn


Xe ben 3 chân Dongfeng DCI 385


Xe ben 4 chân Dongfeng DCI 385

BẢNG GIÁ XE DONGFENG THÁNG 2/2021

LOẠI XE KÍCH THƯỚC LÒNG THÙNG GIÁ(vnđ)
XE TẢI THÙNG    
Xe tải dongfeng 9 tấn B180 thùng mui bạt 7m5 7.500×2.360×2.150 mm 915.000.000
Xe tải dongfeng B180 thùng mui bạt 9m5 9.500×2.360×2.150 mm 905.000.000
Xe tải dongfeng 8 tấn B180 thùng kín 9m7 9.700×2.360×2.350 mm 925.000.000
Dongfeng 4 chân ISL 315 thùng mui bạt 9m5 9.500×2.360×2.150 mm 1.405.000.000
XE BEN    
Xe ben Dongfeng 2 chân 8 tấn 4.500×2.300×600 mm 880.000.000
Xe ben Dongfeng 3 chân DCI 385 5.000X2.300X8.00 mm 1.395.000.000
Xe ben Dongfeng 4 chân DCI 385 6.750X2.300X8.00 mm 1.495.000.000

Để tìm hiểu thêm thông tin về xe cũng như cập nhật giá bán mới nhất Quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Công ty cổ phần xnk ô tô Long Biên
Địa chỉ: Km5 đường Trường Sa (đường 5 kéo dài), H.Đông Anh, TP.Hà Nội
Điện thoại:  090 620 3738  – Fax: 024.3212 7233
Website: www.dongfenghoanghuy.com.vn * E-Mail: thangotolongbien@gmail.com